GIỚI THIỆU
Đây là một thiết bị đa năng kết hợp tính linh hoạt của xe nâng với khả năng mở rộng theo chiều dọc/ngang để làm việc trên cao. Được thiết kế cho các tình huống vận hành phức tạp, nó tích hợp hệ thống nâng cột thẳng đứng và cần trục xoay dạng ống lồng dựa trên khung gầm xe nâng. Nó có thể vận chuyển hàng hóa chính xác và nâng người/dụng cụ lên các vị trí cao cụ thể, tạo ra giải pháp "vận chuyển + làm việc trên cao" tích hợp, phù hợp với nhiều tình huống như kho bãi, sản xuất và bảo trì tòa nhà.
LỢI THẾ
- Hệ thống hạ độ cao khẩn cấp: Được trang bị van hạ độ cao khẩn cấp điều khiển bằng tay hoặc bằng pin. Trong trường hợp mất điện hoặc hệ thống thủy lực gặp sự cố, người vận hành có thể kích hoạt dây kéo hoặc nút bấm để điều khiển quá trình hạ độ cao một cách êm ái và có kiểm soát. Điều này giúp ngăn ngừa việc người hoặc hàng hóa bị mắc kẹt ở độ cao, góp phần đáng kể vào an toàn trong trường hợp khẩn cấp.
- Hệ thống bảo vệ chống vỡ ống dẫn thủy lực: Các ống dẫn thủy lực được trang bị van chống vỡ tích hợp. Nếu ống dẫn bị vỡ đột ngột gây ra sự sụt giảm áp suất đột ngột, van sẽ tự động khóa lại để ngăn sàn nâng rơi tự do. Điều này đảm bảo cơ cấu nâng và cần cẩu luôn được kiểm soát trong mọi điều kiện hoạt động.
- Hệ thống phanh tự động: Hệ thống phanh tự động kích hoạt dựa trên tốc độ bánh xe và tín hiệu độ dốc trong quá trình di chuyển hoặc khi dừng lại. Cho dù trên dốc, địa hình không bằng phẳng hay khi di chuyển kiểu xe nâng, hệ thống này đều ngăn chặn hiệu quả hiện tượng mất kiểm soát, đảm bảo sự ổn định tổng thể của máy trong quá trình di dời, xếp dỡ và làm việc trên cao.
- Hệ thống chẩn đoán lỗi: Bảng điều khiển tích hợp mô-đun chẩn đoán thông minh liên tục giám sát hệ thống thủy lực, trạng thái pin, cảm biến và tình trạng cần cẩu. Trong trường hợp phát hiện bất thường, hệ thống sẽ hiển thị mã lỗi cụ thể hoặc đèn báo, giúp khắc phục sự cố nhanh chóng và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động của thiết bị.
Cấu hình
- Cần cẩu kiểu xe nâng hạng nặng: Được chế tạo với khung gầm kiểu xe nâng và cấu trúc cần cẩu hạng nặng, kết hợp khả năng chịu tải của xe nâng với khả năng nâng và vươn xa của cần cẩu khớp nối. Lý tưởng cho các hoạt động nâng hạ tải nặng, ở độ cao lớn và khoảng cách xa.
- Xoay bệ 352°: Cơ chế xoay hỗ trợ xoay liên tục 352° (gần như một vòng tròn đầy đủ), bao phủ gần như toàn bộ khu vực làm việc mà không cần thường xuyên định vị lại khung máy, cải thiện đáng kể độ chính xác định vị và hiệu quả hoạt động.
- Cần trục ngang mở rộng 6m: Cần trục phía trước cung cấp tầm với ngang tối đa 6 mét, cho phép sàn nâng vượt qua các chướng ngại vật hoặc thực hiện các thao tác chính xác ở những khu vực khó tiếp cận, chẳng hạn như phía trên thiết bị hoặc xung quanh bên ngoài đường ống.
- Lốp không để lại vết: Được trang bị lốp không để lại vết bằng polyurethane hoặc cao su tổng hợp, giúp ngăn ngừa hư hại cho sàn epoxy, gạch và bề mặt nhà kho. Hoàn hảo cho sử dụng trong nhà, xưởng sạch sẽ và những nơi có yêu cầu nghiêm ngặt về bảo vệ sàn nhà.
- Điểm neo cố định và móc nâng: Thùng xe có các điểm neo và móc nâng chuyên dụng để buộc chặt an toàn trong quá trình vận chuyển, cũng như hỗ trợ việc xếp dỡ bằng cần cẩu hoặc di dời giữa các khu vực.
- Cổng tự khóa sàn thao tác: Lối vào sàn thao tác được trang bị cổng tự khóa cơ học hoặc cảm biến. Máy sẽ không nâng hoặc di chuyển nếu cổng không được khóa đúng cách, ngăn ngừa tai nạn rơi ngã và đảm bảo an toàn khi làm việc ở độ cao.
- Hệ thống cảm biến quá tải: Các cảm biến trọng lượng tích hợp liên tục giám sát trạng thái tải. Trong trường hợp quá tải, hệ thống sẽ kích hoạt báo động và ngắt chức năng nâng hạ để ngăn ngừa lật đổ hoặc hư hỏng kết cấu.
- Cảnh báo âm thanh khi chuyển động: Chuông báo động sẽ tự động phát ra âm thanh ngắt quãng trong quá trình nâng, di chuyển và xoay để cảnh báo những người xung quanh tránh xa, góp phần nâng cao an toàn tổng thể tại công trường.
- Bảo vệ điểm kẹp: Các tấm che bảo vệ hoặc thiết bị cảm biến được lắp đặt tại lan can, điểm xoay và bản lề để giảm thiểu nguy cơ chấn thương tay, tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế an toàn công thái học.
- Còi: Còi điện được gắn trên vô lăng hoặc bảng điều khiển để báo hiệu và cảnh báo, giúp giao tiếp và cảnh báo trong môi trường ồn ào hoặc khi tầm nhìn bị cản trở.
- Khe cắm càng nâng tiêu chuẩn: Các khe cắm càng nâng kích thước tiêu chuẩn được tích hợp ở cả hai bên khung gầm, cho phép dễ dàng nâng, di chuyển, xếp chồng và vận chuyển bằng xe nâng mà không cần thiết bị nâng bổ sung.
- Hệ thống bảo vệ bộ sạc: Mạch sạc tích hợp chức năng bảo vệ quá dòng, quá áp, quá nhiệt và đảo cực để ngăn ngừa hư hỏng pin hoặc các sự cố khi sạc, giúp kéo dài tuổi thọ pin một cách hiệu quả.
- Tay cầm điều khiển kép: Được trang bị tay cầm điều khiển kép (ví dụ: tay cầm bên trái để di chuyển/lái, tay cầm bên phải để điều khiển cần cẩu/sàn nâng), giúp phân chia chức năng rõ ràng để phối hợp các thao tác phức tạp.
- Phát hiện độ chùng xích: Xích nâng cho cột hoặc cần cẩu được trang bị công tắc phát hiện độ chùng. Nếu độ giãn hoặc độ chùng vượt quá giá trị đã cài đặt, hệ thống sẽ kích hoạt báo động hoặc dừng hoạt động để ngăn ngừa tai nạn đứt xích.
- Đèn cảnh báo nhấp nháy: Đèn nhấp nháy cường độ cao được gắn trên đỉnh và/hoặc xung quanh máy. Chúng nhấp nháy liên tục trong quá trình hoạt động để tăng cường khả năng quan sát trong môi trường thiếu sáng hoặc phức tạp và cảnh báo những người xung quanh.
SỰ CHỈ RÕ
| Mô hình | AMWP9C-7100 | AMWP10-7100 | AMWP13-7100 |
|---|---|---|---|
| Chiều cao làm việc tối đa | 9,2m | 12,65m | 12,65m |
| Chiều cao tối đa của bệ | 7,2m | 10,65m | 10,65m |
| Tầm với ngang tối đa | 3,51m | 6,05m | 6,05m |
| Tổng chiều dài | 2,75m | 3,72m | 3,72m |
| Chiều rộng tổng thể | 1,15m | 1,2m | 1,2m |
| Chiều cao tổng thể (khi gấp gọn) | 1,98m | 1,98m | 1,98m |
| Kích thước nền tảng | 0,8*0,93m | 0,8*0,93m | 0,8*0,93m |
| Khoảng cách gầm xe (khi gập gọn) | 85mm | 80mm | 80mm |
| Khoảng sáng gầm xe (được nâng cao) | 85mm | 80mm | 80mm |
| Chiều dài cơ sở | 1,15m | 1,55m | 1,55m |
| Khả năng chịu tải | 200kg | 200kg | 200kg |
| Người cư trú | 2 | 2 | 2 |
| Xoay tháp pháo | 220° | 352° | 352° |
| Độ dốc làm việc tối đa | X-2° Y-2° | X-2° Y-2° | X-2°Y-2° |
| Tốc độ di chuyển (khi được xếp gọn) | 1,6 km/h | 3,6 km/h | 3,6 km/h |
| Tốc độ di chuyển (Đã tăng) | 0,9 km/h | 0,7 km/h | 0,7 km/h |
| Lốp xe | 230*90*92mm | 406*178mm | 406*178mm |
| Động cơ lái xe | 32V/4KW | 32V/3.3kw | 32V/3.3kw |
| Động cơ nâng | 48V/3KW | 48V/3kw | 48V/3kw |
| Ắc quy | 48V/220Ah | 48V/260Ah | 48V/260Ah |
| Bộ sạc | 48V/35A | 48V/35A | 48V/35A |
| Cân nặng | 2800kg | 4980kg | 4980kg |
Thông số kỹ thuật của xe nâng hàng kiểu cần trục thẳng đứng có cần cẩu
Chi tiết bộ phận
Hệ thống chống thao tác sai
Đèn báo sạc
Công tắc dừng khẩn cấp
Công tắc chân
Cần cẩu nâng hàng hạng nặng kiểu xe nâng
Khung gầm xe bánh xích chạy điện thuần túy



