GIỚI THIỆU

Xe nâng điện DF-FOP3 và FOP4 định nghĩa lại tiêu chuẩn hiệu quả cho việc lấy hàng ở kho cao với thiết kế nhỏ gọn và khả năng vận hành linh hoạt. Với chiều cao nâng tối đa 4000mm, chúng dễ dàng làm việc ở độ cao từ 3 đến 5 mét. Thân máy nhỏ gọn 1480×756mm và bán kính quay 1700mm cho phép dễ dàng di chuyển trong các lối đi hẹp trong kho. Khả năng chịu tải định mức hỗ trợ 150kg người và 90kg hàng hóa, được bổ sung bởi lan can an toàn tiêu chuẩn cao 1100mm và hệ thống điện 24V đáng tin cậy, giúp việc lấy hàng, bổ sung hàng hóa và quản lý kho ở kho cao trở nên an toàn, dễ dàng và hiệu quả hơn.

ĐẶC TRƯNG

  • Sử dụng công nghệ điều khiển tỷ lệ, thiết bị này đạt được khả năng nâng hạ và điều khiển di chuyển mượt mà và chính xác, hỗ trợ định vị chính xác.
  • Máy có khả năng vận hành ở độ cao tối đa, loại bỏ nhu cầu nâng hạ sàn thao tác thường xuyên, nhờ đó cải thiện hiệu quả lấy hàng.
  • Được trang bị hệ thống phanh tự động, nó càng tăng cường thêm tính an toàn.
  • Được trang bị nút dừng khẩn cấp, máy có thể nhanh chóng ngắt nguồn và phanh an toàn, đảm bảo an toàn cho người vận hành.
  • Thiết bị này được trang bị hệ thống chẩn đoán tích hợp giúp nhanh chóng khắc phục sự cố và giảm thời gian ngừng hoạt động của thiết bị.
  • Khi bệ hạ xuống, nó tự động thu hồi năng lượng tiềm năng và chuyển hóa thành năng lượng điện, giúp kéo dài tuổi thọ pin một cách hiệu quả.
  • Hệ thống cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh chuyển động toàn diện giúp tăng cường an toàn vận hành.
  • Âm thanh cảnh báo khi lái xe sẽ thông báo cho những người xung quanh, đảm bảo an toàn vận hành.
  • Nó được trang bị bộ hẹn giờ theo giờ để hỗ trợ việc bảo trì khoa học.
  • Nó tự động khóa xe trong khi sạc, đảm bảo an toàn khi sạc.
  • Cửa ra vào có khóa liên động ngăn ngừa việc nâng lên nếu không được khóa, tăng cường an toàn vận hành.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Mã số sản phẩm DF-FOP3 DF-FOP4
Thông số cơ thể
Chiều cao tối đa của bệ đỡ (mm) 3000 4000
Chiều cao làm việc (mm) 4125 5125
Tổng chiều dài (mm) 1480 1480
Chiều rộng tổng thể (mm) 756 756
Chiều cao tổng thể (mm) 1475 1805
Kích thước bệ đỡ (cho mỗi người) (mm) 695*720 695*720
Kích thước bệ đỡ (Đối với hàng hóa) (mm) 550*740 550*740
Sức chứa (cho mỗi người) (kg) 150 150
Dung tích (Đối với hàng hóa) (kg) 90 90
Hành trình nâng hạ của bệ đỡ (mm) 480 480
Bán kính quay tối thiểu (mm) 1700 1700
Chiều cao của lan can (mm) 1100 1100
Kích thước mở rộng của đế hỗ trợ (mm) 15 15
Tổng trọng lượng tịnh (kg) 840 870
Thông số hiệu suất
Tốc độ nâng/Tốc độ hạ (giây) 30/40 40/50
Khả năng leo cao tối đa (°) 5° - 8° 5° - 8°
Kích thước lốp trước (mm) Φ200*50 Φ200*50
Kích thước lốp (mm) Φ305*100 Φ305*100
Động cơ nâng (V/kW) 24/0.8 24/0.8
Động cơ truyền động (V/kW) 24/0.5×2 24/0.5×2
Tốc độ di chuyển (km/h) 0-4 0-4
Điện áp/Dung lượng pin DC (V/Ah) 2×12/100 2×12/100
Bộ sạc DC (V/A) 24/15 24/15

Trên đây là bảng thông số kỹ thuật của xe nâng hàng điện.

Chi tiết bộ phận

pallet hàng hóa

Pallet hàng hóa

bánh trước và bánh sau

Bánh trước và bánh sau

Lan can tự khóa

Lan can tự khóa

động cơ truyền động

Lái xe máy

Bùm

Bùm

BÁO GIÁ MIỄN PHÍ

Điện thoại văn phòng:
Điện thoại:
SỐ FAX: +86 373 5859155
Địa chỉ: Phòng 3011, Jingye International, Đại lộ Jinsui, Phố Xiner, Thành phố Tân Hương, Tỉnh Hà Nam, Trung Quốc.
Nhấp hoặc kéo tệp vào khu vực này để tải lên.
Tiếng Việt
English Español Português do Brasil Русский Français Deutsch 日本語 한국어 العربية Italiano Nederlands Ελληνικά Svenska Polski ไทย Türkçe हिन्दी Bahasa Indonesia Bahasa Melayu 简体中文 বাংলা فارسی Pilipino اردو Українська Čeština Беларуская мова Kiswahili Dansk Norsk Tiếng Việt